请求请求 (qǐngqiú)qǐngqiúCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtthỉnh cầuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thỉnh cầu; đề nghị; kỳ2yêu cầu; đề nghị; đề xuất