Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

请求 (qǐngqiú)

qǐngqiú

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thỉnh cầu

Nghĩa

  1. thỉnh cầu; đề nghị; kỳ
  2. yêu cầu; đề nghị; đề xuất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 请求