Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

汉城 (hànchéng)

hànchéng

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
hán thành

Nghĩa

  1. Hán Thành; Xê-un; Seoul (thủ đô Nam Triều Tiên)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 汉城