污污 (wū)wūCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Tính từ, Động từHán Việtô | ốLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nước đục; vật bẩn2bẩn; nhơ3tham ô; tham nhũng; không liêm khiết4làm bẩn; ô nhiễm