Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
污
染
物
污染物 (wūrǎnwù)
wūrǎnwù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ô nhiễm vật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Vật ô nhiễm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
污
wū
nước đục; vật bẩn; bẩn; nhơ
染
rǎn
nhuộm; ruộm; lây; tiêm nhiễm; mắc
物
wù
vật; đồ vật; của cải; hoàn cảnh khác; người khác