Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沉着 (chénzhuó)

chénzhuó

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
trầm trứ

Nghĩa

  1. bình tĩnh; vững vàng; vững chắc; không hoảng hốt
  2. sắc tố; sạn (vật chất phi tế bào đọng trong thể hữu cơ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 沉着