沉着应战沉着应战 (chénzhuóyìngzhàn)chénzhuóyìngzhànHán Việttrầm trứ ứng chiếnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giữ bình tĩnh khi đối mặt với nghịch cảnh (thành ngữ)