沉重 (chénzhòng)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- trầm trọng
Nghĩa
- nặng; nặng nề; nặng trĩu; phiền toái; chình chịch; trĩu; lịch bịch
- trách nhiệm; gánh nặng; nhiệm vụ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.