Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沉重 (chénzhòng)

chénzhòng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
trầm trọng

Nghĩa

  1. nặng; nặng nề; nặng trĩu; phiền toái; chình chịch; trĩu; lịch bịch
  2. trách nhiệm; gánh nặng; nhiệm vụ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 沉重