Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
沉
重
打
击
沉重打击 (chénzhòngdǎjí)
chénzhòngdǎjí
Hán Việt
trầm trọng đả kích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đánh mạnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
沉
chén
chìm; rơi xuống (trong nước); lặn; trầm; nén; ghìm; dằn; sa sầm; ghì; che giấu (tình cảm)
重
zhòng
nặng (trái với nhẹ); nặng; sâu nặng
打
dǎ
đánh; đập; gõ; choảng; giọi; vỡ; bể; đánh vỡ; đập vỡ (do bị đánh hoặc bị đập)
击
jī
đánh; gõ; vỗ; tiến đánh; kích; tấn công