Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沉重打击 (chénzhòngdǎjí)

chénzhòngdǎjí

Hán Việt
trầm trọng đả kích

Nghĩa

  1. đánh mạnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ