Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
沙
尘
沙尘 (shāchén)
shāchén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sa trần
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cát bụi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
沙
shā
cát; sa; bột (vật giống cát)
尘
chén
bụi; vết nhơ; rác; cõi trần; trần; trần thế; cõi tục; trần gian
Từ có chứa 沙尘
沙尘暴
shāchénbào
sa trần bạo
bão cát bụi