Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沙龙 (shālóng)

shālóng

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
sa long

Nghĩa

  1. phòng khách; sa-lông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 沙龙