Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

没收 (mòshōu)

mòshōu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
một thu

Nghĩa

  1. tịch thu; tịch biên; tịch một

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ