没有 (méiyǒu)
- Từ loại
- Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- một hữu
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- không có (sở hữu)
- không (tồn tại)
- không (dùng trước "谁,哪个", biểu thị phủ định toàn bộ)
- không bằng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.