Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
沦
为
沦为 (lúnwéi)
lúnwéi
Từ loại
Động từ
Hán Việt
luân vi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Giảm xuống rơi xuống
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
沦
lún
chìm đắm; sa vào; ngập vào; lâm vào (tình thế bất lợi)
为
wèi
giúp đỡ; bảo vệ; cho; thay (biểu thị đối tượng hành động)