Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
油
气
油气 (yóuqì)
yóuqì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
du khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khí đốt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
油
yóu
dầu; mỡ (của thực vật và động vật); sơn; quét
气
qì
khí; hơi; không khí
Từ có chứa 油气
油气田
yóuqìtián
du khí điền
mỏ dầu; mỏ khí đốt
液化石油气
yèhuà shíyóu qì
dịch hoá thạch du khí
khí dầu mỏ hóa lỏng