Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
油
炸
油炸 (yóuzhá)
yóuzhá
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
du tạc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chiên ngập dầu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
油
yóu
dầu; mỡ (của thực vật và động vật); sơn; quét
炸
zhá
chiên; rán; luộc
Từ có chứa 油炸
油炸鬼
yóuzháguǐ
du tạc quỷ
bánh quẩy; dầu chá quẩy; bánh tiêu
油炸圈饼
yóuzháquānbǐng
du tạc khuyên bính
bánh vòng