治理治理 (zhìlǐ)zhìlǐCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việttrị líTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thống trị; quản lý; cai quản2xử lý; sửa trị