Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

治理 (zhìlǐ)

zhìlǐ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
trị lí
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thống trị; quản lý; cai quản
  2. xử lý; sửa trị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 治理