Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沿 (yán)

yán

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Giới từ, Tiền tố, Phó từ, Danh từ, Động từ, 介
Hán Việt
duyên | diên
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. xuôi theo; men theo
  2. theo (phương pháp, cách thức... đã có sẵn)
  3. viền
  4. mép (thường dùng sau danh từ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 沿