沿海沿海 (yánhǎi)yánhǎiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtduyên hảiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vùng duyên hải