泉泉 (quán)quánCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việttuyền | toànLưu vào ghi chú mớiNghĩa1suối2nguồn suối; suối nguồn3tuyền (tiền tệ)4họ Tuyền