Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
泉
水
泉水 (quánshuǐ)
quánshuǐ
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tuyền thuỷ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nước suối
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
泉
quán
suối; nguồn suối; suối nguồn
水
shuǐ
nước; thuỷ; sông
Từ có chứa 泉水
矿泉水
kuàngquánshuǐ
khoáng tuyền thuỷ
HSK 4
nước khoáng; nước suối
HSK 4