Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

法兰克福车展 (fǎlánkèfú chēzhǎn)

fǎlánkèfú chēzhǎn

Hán Việt
pháp lan khắc phúc xa triển

Nghĩa

  1. triển lãm ô tô Frankfurt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ