法国 (fǎguó)
- Từ loại
- Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- pháp quốc
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- Pháp; Pháp quốc; France (viết tắt là Fr.)
- pháp; pháp; tây
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.