Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
法
国
号
法国号 (fàguóhào)
fàguóhào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
pháp quốc hiệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Sừng Pháp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)
号
hào
hiệu; tên gọi; tên hiệu; bí danh; biệt hiệu (tên riêng ngoài tên chính thức ra)