法律约束力法律约束力 (fǎlǜ yuēshù lì)fǎlǜ yuēshù lìHán Việtpháp luật ước thú lựcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lực lượng pháp lý (nghĩa là ràng buộc trong luật)