Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

法律约束力 (fǎlǜ yuēshù lì)

fǎlǜ yuēshù lì

Hán Việt
pháp luật ước thú lực

Nghĩa

  1. lực lượng pháp lý (nghĩa là ràng buộc trong luật)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ