Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
泥
沙
泥沙 (níshā)
níshā
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
nê sa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phù sa
2
bùn cát
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
泥
ní
bùn; nhão, nghiền ( dạng nghiền sệt); nhão
沙
shā
cát; sa; bột (vật giống cát)
Từ có chứa 泥沙
泥沙俱下
níshājùxià
nê sa câu hạ
vàng thau lẫn lộn (ví với người tốt, người xấu lẫn lộn)