Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

注射器 (zhùshèqì)

zhùshèqì

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
chú xạ khí

Nghĩa

  1. ống chích; ống tiêm; tiêm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 注射器