Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
泵
泵 (bèng)
bèng
Từ loại
Danh từ, Động từ, 名
Hán Việt
bơm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cái bơm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 泵
泵站
bèngzhàn
bơm trạm
Trạm bơm
水泵
shuǐbèng
thuỷ bơm
máy bơm nước, mô tơ bơm nước; máy bơm nước; máy bơm
气泵
qìbèng
khí bơm
ống bơm; bơm hơi
油泵
yóubèng
du bơm
bơm dầu
泵柄
bèngbǐng
bơm bính
Bơm xử lý
泵浦
bèngpǔ
bơm phố
máy bơm (từ mượn)
泵灯
bèngdēng
bơm đăng
đèn để bàn; đèn báo xin đường
抽水泵
chōushuǐbèng
trừu thuỷ bơm
máy bơm nước