Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

泵站 (bèngzhàn)

bèngzhàn

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
bơm trạm

Nghĩa

  1. Trạm bơm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ