Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
泼
水
泼水 (pōshuǐ)
pōshuǐ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bát thuỷ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
làm đổ nước
2
rắc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
泼
pō
hắt; giội; vẩy (nước); té; ngang ngược; ngang tàng
水
shuǐ
nước; thuỷ; sông
Từ có chứa 泼水
泼水节
pōshuǐjié
bát thuỷ tiết
Songkran (Tết Thái)
泼水难收
pōshuǐnánshōu
bát thuỷ nan thu
nước một khi đã đổ thì không thể lấy lại được (thành ngữ); thay đổi không thể đảo ngược