泼泼 (pō)pōCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Tính từ, Danh từHán ViệtbátLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hắt; giội; vẩy (nước); té2ngang ngược; ngang tàng3hăng hái; khí thế; hăng say