Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
泼
溅
泼溅 (pōjiàn)
pōjiàn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bát tiên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bắn tung tóe
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
泼
pō
hắt; giội; vẩy (nước); té; ngang ngược; ngang tàng
溅
jiàn
bắn; toé; bắn toé; tung toé; toẹt