Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

泼辣 (pōlà)

pōlà

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
bát lạt

Nghĩa

  1. đanh đá; chua ngoa; tai ngược; đáo để
  2. năng nổ; tháo vát; dũng mãnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ