Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

洁净 (jiéjìng)

jiéjìng

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
khiết tịnh

Nghĩa

  1. sạch sẽ; khiết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 洁净