洋洋得意洋洋得意 (yángyángdéyì)yángyángdéyìTừ loạiĐộng từHán Việtdương dương đắc ýLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tự mãn2vô cùng hài lòng với bản thân (thành ngữ)3hãnh diện