Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

津津有味 (jīnjīnyǒuwèi)

jīnjīnyǒuwèi

Từ loại
Danh từ, Tính từ, Động từ
Hán Việt
tân tân hữu vị

Nghĩa

  1. mùi ngon; mùi thơm (thức ăn)
  2. nồng nhiệt; thân mật
  3. thích thú, say mê

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ