Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
活
动
人
士
活动人士 (huódòngrénshì)
huódòngrénshì
Hán Việt
hoạt động nhân sĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhà hoạt động
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
活
huó
sống; sinh sống; sinh hoạt; hoạt; sống (trong trạng thái sống)
动
dòng
động; chuyển động; lay động; lung lay, cử động; động tác; hành động
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
士
shì
trai chưa vợ; trai tân; sĩ (tầng lớp) (thời xưa)