Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

洽商 (qiàshāng)

qiàshāng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hiệp thương

Nghĩa

  1. bàn bạc; thương lượng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ