洽洽 (qià)qiàTừ loạiDanh từ, Tính từ, Động từHán Việthiệp | hợpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hoà thuận; hoà hợp; hợp2bàn bạc; tiếp xúc3sâu rộng; rộng khắp