流离颠沛流离颠沛 (liúlídiānpèi)liúlídiānpèiTừ loạiĐộng từHán Việtlưu ly điên pháiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nghèo túng và vô gia cư (thành ngữ); di dời và không có phương tiện