颠颠 (diān)diānCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Tính từHán ViệtđiênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đỉnh; đỉnh đầu; đầu2đỉnh; ngọn; chóp3tròng trành; lắc lư; xóc; nghiêng ngả4đổ; ngã