Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
浆
糊
浆糊 (jiānghú)
jiānghú
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tương hồ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hồ dán
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
浆
jiāng
tương; sữa; dịch thể đậm đặc; hồ, keo dán; hồ
糊
hū
quét; trát; dán