浇浇 (jiāo)jiāoCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtkiêu | nghiêuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tưới; giội; đổ; rưới2tưới tiêu3đúc (đổ vật liệu đúc vào khuôn)4khắc nghiệt; hà khắc