Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
盖
浇
饭
盖浇饭 (gàijiāofàn)
gàijiāofàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cái kiêu phạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cơm đĩa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
盖
gài
nắp; vung; phẫn; mu; mai
浇
jiāo
tưới; giội; đổ; rưới; tưới tiêu
饭
fàn
cơm (các loại ngũ cốc); cơm (chỉ gạo nấu thành cơm)