Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
浪
莽
浪莽 (Làngmǎng)
Làngmǎng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Langmang
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
浪
làng
sóng; làn sóng; dải sóng; đợt sóng; lớp sóng; vật có hình gợn sóng
莽
mǎng
cỏ rậm; to; lớn; bự