莽莽 (mǎng)mǎngTừ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán ViệtmãngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cỏ rậm2to; lớn; bự3họ Mãng4lỗ mãng; thô bạo