Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

浪费金钱 (làngfèijīnqián)

làngfèijīnqián

Hán Việt
lãng phí kim tiền

Nghĩa

  1. tiêu xài phung phí
  2. phung phí tiền bạc
  3. tốn tiền

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ