浮浮 (fú)fúCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từ, Tính từHán ViệtphùLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nổi; nở; phù2bơi; bơi lội3phía ngoài; ngoài; lớp ngoài; nổi4di động; nổi; trên mặt