浮动 (fúdòng)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ, Tính từ
- Hán Việt
- phù động
Nghĩa
- di động; lưu động; lững lờ; trôi lơ lửng trên mặt nước
- không ổn định
- phấp phỏng; thấp thỏm; hoang mang
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.