Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

浮躁 (fúzào)

fúzào

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
phù táo

Nghĩa

  1. xốc nổi; nông nổi; nóng nảy, bốc đồng
  2. bộp chộp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ