Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

浴血苦战 (yùxuèkǔzhàn)

yùxuèkǔzhàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dục huyết khổ chiến

Nghĩa

  1. một cuộc đấu tranh đẫm máu và gian khổ (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ